䪔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byox |
| Phản thiết | 扶雨切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】扶雨切【集韻】奉甫切,𠀤音釜。【玉篇】車下䪔也。 又【廣韻】尻衣也。 又【集韻】𢃓也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bou2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | byox |
| Phản thiết | 扶雨切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
left-right
【廣韻】扶雨切【集韻】奉甫切,𠀤音釜。【玉篇】車下䪔也。 又【廣韻】尻衣也。 又【集韻】𢃓也。