䪜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chjem |
|---|---|
| Phản thiết | 余廉切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤處占切,音㚲。【玉篇】䪜屛也。【集韻】本作檐。 又【集韻】余廉切,音鹽。衣蔽也。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤昌豔切,音䠨。【廣韻】本作韂。鞍小障泥。 又【集韻】韍也。通作襜幨。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬰷