Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghung4
Hán ngữ Trung cổghung
Phản thiết戸公切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸公切【集韻】胡公切,𠀤音洪。【廣韻】大聲。【集韻】或作叿𠲓。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠲓