䪧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drie |
| Phản thiết | 直離切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直離切【集韻】𨻰知切,𠀤音馳。【廣韻】咸䪧,黃帝樂名。【禮·樂記】作池。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ci4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | drie |
| Phản thiết | 直離切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】直離切【集韻】𨻰知切,𠀤音馳。【廣韻】咸䪧,黃帝樂名。【禮·樂記】作池。