䪩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngim |
|---|---|
| Phản thiết | 魚音切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤魚音切,音唫。【說文】本作吟。同訡。詳口部吟字註。
Thuyết Văn
吟或从音。
【䪩】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 音 (âm (Tiếng)) Nghĩa: ngâm (Ngâm. Đọc thơ đọc ph) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư