Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổghreng
Phản thiết戸耕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸耕切【集韻】何耕切,𠀤音莖。【正字通】與莖通。【博雅】六䪫,顓頊樂。【周禮·春官·大司樂註】作五莖,言能爲五行之道立根莖也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩐺