Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphuot
Phản thiết普沒切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤普沒切,音馞。【廣韻】按物聲。或作𥩾。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥩾