䪱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 戸來切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】已亥切,音攺。頰下曰攺。或作胲𦠄。 又【五音集韻】戸來切。俗孩字。頰下曰䪱。或胲字。又𩒁,頤下。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩒁
| Quảng Đông | goi2 |
|---|---|
| Phản thiết | 戸來切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】已亥切,音攺。頰下曰攺。或作胲𦠄。 又【五音集韻】戸來切。俗孩字。頰下曰䪱。或胲字。又𩒁,頤下。
Dị thể: 𩒁