Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan5
Hán ngữ Trung cổjynx
Phản thiết庾準切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】余準切【集韻】庾準切,𠀤音尹。【說文】面目不正貌。 又【集韻】羽敏切,音殞。䪳頵,面不平正。 又於夷切,音伊。義同。

Thuyết Văn

面目不正皃。 从𩑋。尹聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇曰。面不平。廣韵曰。面斜。 余準切。十三部。

【䪳】 (duẩn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 尹 (doãn) Phiên thiết: Dư chuẩn thiết Thượng tự: 余 (dư) | Hạ tự: 準 (chuẩn) Trung cổ thanh mẫu: 常母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'th' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Trọc thượng biến khứ (濁上變去): Chữ thượng thanh + toàn trọc → đổi sang khứ thanh ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: thạt (âm hệ: 0 | từ vựn…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư