䪷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼漏切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】呼漏切【集韻】許𠋫切,𠀤音吼。【玉篇】勤也。 又【集韻】䪷顬,老稱也。 又【集韻】居𠋫切,音姤。䪷䪷,勤力也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | huh |
|---|---|
| Phản thiết | 呼漏切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 候 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】呼漏切【集韻】許𠋫切,𠀤音吼。【玉篇】勤也。 又【集韻】䪷顬,老稱也。 又【集韻】居𠋫切,音姤。䪷䪷,勤力也。