䪻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | bienh |
| Phản thiết | 父遠切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 阮 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤皮變切,音卞。【玉篇】冠名。【廣韻】傾冠。【集韻】冠碩貌。 又【廣韻】扶晚切【集韻】父遠切,𠀤音飯。無髮也。
Tự hình
- Khải thư