䪽 Tổng quan UnicodeU+4ABDBộ thủ181.5Số nét14Cấu trúcleft-rightThương HiệtRSMBCThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônghou6Phản thiết胡到切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙】胡到切,音號。白首人也。Tự hìnhKhải thư