Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcjinx
Phản thiết止忍切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】止忍切,音軫。【說文】顏色䪾䫰,愼事也。从頁㐱聲。 又【集韻】一曰慙也。又【廣韻】章刃切【集韻】止刃切,𠀤音震。義同。 又【廣韻】䪾䫰,頭少髮也。【五音集韻】作〈眞㐱〉。【集韻】亦作𩒉。

Thuyết Văn

顏色䪾䫰愼事也。 从𩑋。㐱聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

愼事玉篇、廣韵作順事。疑南宋改耳。 之忍切。十三部。廣韵亦章刄切。

【䪾】 (chẫn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 㐱 (chín) Nghĩa: nhan (Dáng mặt. Như Thi Ki) sắc (Sắc) chẫn hượng thận (Xem chữ {thận} [慎].) sự (Việc.Trần Nhân Tông ) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩒀 · 𩒈 · 𩒉 · 𫖬