䫃
Tổng quan
Như chữ 脣
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | seon4 |
|---|---|
| Phản thiết | 之刃切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】之刃切,音震。頭動也。 又【集韻】脣古作䫃。註詳肉部七畫。
Thuyết Văn
古文脣。从頁。
【䫃】 (thần) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 頁 (hiệt (Đầu.)) Nghĩa: dạng cổ văn của thần (Môi. {Thần vong xỉ h)
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư