䫄
Pinyin: chuà
Tổng quan
[形] 強的樣子。《廣韻.入聲.轄韻》:「䫄,䫄頢,強可貌。」 [動] 逸出。參見「䫄外」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuà |
|---|---|
| Quảng Đông | caat1 |
| Hán ngữ Trung cổ | thruat |
| Phản thiết | 丑刮切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 強的樣子。《廣韻.入聲.轄韻》:「䫄,䫄頢,強可貌。」 [動] 逸出。參見「䫄外」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤丑刮切,音𤁫。【玉篇】强貌。【廣韻】䫄頢,强可貌。 又【集韻】䫄刮,小頭也。一曰面短貌。
Tự hình
- Khải thư