䫆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gieng |
| Phản thiết | 是征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】是征切【集韻】時征切,𠀤音成。【玉篇】頸也。【博雅】𩔚䫆,項也。 又【廣韻】【集韻】𠀤渠京切,音擎。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sing4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gieng |
| Phản thiết | 是征切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】是征切【集韻】時征切,𠀤音成。【玉篇】頸也。【博雅】𩔚䫆,項也。 又【廣韻】【集韻】𠀤渠京切,音擎。義同。