Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết邕危切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】邕危切,音逶。女隨人也。通作委。 又【集韻】徒回切,音魋。下墜也。

Tự hình

  • Khải thư