Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaa4
Hán ngữ Trung cổghra
Phản thiết何加切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡加切【集韻】何加切,𠀤音遐。【玉篇】䫛䫗。【廣韻】言語無度。【集韻】或作𢝅。

Tự hình

  • Khải thư