䫘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghat |
|---|---|
| Phản thiết | 胡葛切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡葛切【集韻】何葛切,𠀤音曷。【玉篇】健貌。 又【集韻】䫛䫘,揚言也。一曰𩑵䫘,鼻面平也。一曰健也。 又【廣韻】【集韻】𠀤許葛切,音喝。義同。 又【集韻】丘葛切,音渴。鬢禿。本作鬜。
Tự hình
- Khải thư