Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghau4
Hán ngữ Trung cổghu
Phản thiết戸鉤切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。【玉篇】䫛䫗,言不正也。 又【廣韻】大言。【集韻】䫛䫘,揚言也。一曰健貌。

Tự hình

  • Khải thư