䫜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qrau |
| Phản thiết | 於交切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤於交切,音坳。【玉篇】頭凹也。【王延壽·魯靈光殿賦】䫜顤顟而暌睢。 又【集韻】大首深目貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬱮