Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổheu
Phản thiết去遙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】火幺切【集韻】馨幺切,𠀤音膮。【說文】大頭也。 又【集韻】馨叫切,音嬈。義同。 又【廣韻】去遙切,音蹺。額大貌。 又【集韻】符分切,音汾。詳頒字註。

Thuyết Văn

大頭也。 从𩑋。羙聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

玉篇引蒼頡云。頭大也。廣雅曰。䫞、大也。 口幺切。二部。

【䫞】 (hyêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 羙 (mĩ) Nghĩa: đại (Lớn.) đầu (Bộ đầu) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư