䫟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 운 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghuonx |
| Phản thiết | 戸袞切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 混 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡本切【集韻】戸袞切,𠀤音混。【說文】面色䫟䫟貌。【集韻】䫟䫟,面急。又面首俱圓謂之䫟。 又【廣韻】云粉切【集韻】羽敏切,𠀤音抎。又【集韻】胡昆切,音魂。義𠀤同。
Thuyết Văn
面色䫟䫟皃。 从𩑋。員聲。讀若隕。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
皃當依玉篇作也。 于閔切。十三部。
【䫟】 (hổn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 員 (viên) Nghĩa: diện (Mặt) sắc (Sắc) hổn hổn mạo
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𫖲