䫤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mang1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | meng |
| Phản thiết | 忙經切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫經切【集韻】【韻會】忙經切,𠀤音冥。【說文】䫤,眉目之閒也。【正字通】毛詩、爾雅借用名,張衡西京賦作眳,音義𠀤同。別見口部名字註。
Tự hình
- Khải thư