Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhi
Phản thiết口猥切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】五罪切【集韻】【韻會】五賄切,𠀤音頠。【說文】頭不正也。【廣雅】大貌。 又【唐韻】口猥切,魁上聲。【集韻】丘其切,音欺。義𠀤同。

Thuyết Văn

頭不正也。从𩑋。鬼聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

口猥切。十五部。

【䫥】 (ngội) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 𩑋 (𩑋) | Thanh phù (聲符): 鬼 (quỷ) Phiên thiết: Khẩu ổi thiết Thượng tự: 口 (khẩu) | Hạ tự: 猥 (ổi) Trung cổ thanh mẫu: 溪母 — thứ thanh (次清) Quy tắc: thanh mẫu 'kh' + vận mẫu 'ơi' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → hỏi Suy luận: khởi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đầu (Bộ đầu) bất (Chẳng. Như {bất khả}) chánh (Phải) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𱆚