䫦
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
|---|---|
| Phản thiết | 谷盍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤音閤。【玉篇】車頷骨也。 又【集韻】丘蓋切,音磕。頭骨貌。或作𩕭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩕭
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
|---|---|
| Phản thiết | 谷盍切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【廣韻】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤音閤。【玉篇】車頷骨也。 又【集韻】丘蓋切,音磕。頭骨貌。或作𩕭。
Dị thể: 𩕭