䫩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chomx |
|---|---|
| Phản thiết | 桑感切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤桑感切,音鏒。【廣韻】顉䫩,搖頭也。 又【廣韻】七感切,音慘。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩕞 · 𬱬
| Hán ngữ Trung cổ | chomx |
|---|---|
| Phản thiết | 桑感切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 感 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤桑感切,音鏒。【廣韻】顉䫩,搖頭也。 又【廣韻】七感切,音慘。義同。
Dị thể: 𩕞 · 𬱬