䫪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | song2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chriangx |
| Phản thiết | 所兩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】疎兩切【集韻】所兩切,𠀤音爽。【玉篇】醜也。 又【廣韻】初丈切【集韻】楚兩切,𠀤音磢。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | song2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chriangx |
| Phản thiết | 所兩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】疎兩切【集韻】所兩切,𠀤音爽。【玉篇】醜也。 又【廣韻】初丈切【集韻】楚兩切,𠀤音磢。義同。