䫬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjimx |
| Phản thiết | 章荏切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤章荏切,音枕。【玉篇】低頭貌。 又【廣韻】頭銳長也。 又【集韻】七稔切,音寢。懦劣也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩕗
| Quảng Đông | zam2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjimx |
| Phản thiết | 章荏切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 寑 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤章荏切,音枕。【玉篇】低頭貌。 又【廣韻】頭銳長也。 又【集韻】七稔切,音寢。懦劣也。
Dị thể: 𩕗