Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết戸賄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】戸賄切,音瘣。䫭䫭,頭貌。 又胡對切,音潰。無髮貌。

Tự hình

  • Khải thư