䫸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | thrau |
|---|---|
| Phản thiết | 丑交切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】敕交切【集韻】丑交切,𠀤音灱。【玉篇】䫸䬘,吹貌。 又【廣韻】𤍠風。 又【集韻】尼交切,音鐃。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩖙
| Hán ngữ Trung cổ | thrau |
|---|---|
| Phản thiết | 丑交切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】敕交切【集韻】丑交切,𠀤音灱。【玉篇】䫸䬘,吹貌。 又【廣韻】𤍠風。 又【集韻】尼交切,音鐃。義同。
Dị thể: 𩖙