Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghung4
Hán ngữ Trung cổghung
Phản thiết戸公切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】戸公切【集韻】胡公切,𠀤音洪。【玉篇】風聲。 又【廣韻】大風。

Tự hình

  • Khải thư