Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổphau
Phản thiết普刀切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】普袍切【集韻】普刀切,𠀤音藨。輕貌。

Tự hình

  • Khải thư