䫾
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | phet |
| Phản thiết | 普蔑切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】普蔑切【集韻】匹蔑切,𠀤音撆。小風貌。 又【廣韻】彼側切【集韻】筆力切,𠀤音逼。風也。或作𩘆。 又【集韻】弼力切,音愎。義同。 又壁吉切,音必。與䬛同。寒風。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䬛 · 𩘆 · 𫠈