䫿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ciu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrieu |
| Phản thiết | 敕宵切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】敕宵切【集韻】癡宵切,𠀤音超。【廣韻】凉風。【集韻】淸風謂䫿。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ciu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thrieu |
| Phản thiết | 敕宵切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】敕宵切【集韻】癡宵切,𠀤音超。【廣韻】凉風。【集韻】淸風謂䫿。