䬀
Tổng quan
Tiếng thổi ào ào. Cũng đọc Ảo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qiux |
| Phản thiết | 於柳切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黝 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】於柳切【集韻】於九切,𠀤音懮。【廣韻】䬀𩖴,風聲。【集韻】緒風謂之䬀𩖴。 又【類篇】於糾切,音幽。【朱子·遊南康景德觀詩】飛泉天上來,一落不復收。披崖日璀璨,噴壑風䬒䬀。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩘈 · 𱃖