䬁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | je |
|---|---|
| Phản thiết | 弋支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】弋支切【集韻】余支切,𠀤音移。【廣韻】小旋風,咸陽有之,小䬁於地也。【集韻】回氣謂之䬁也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | je |
|---|---|
| Phản thiết | 弋支切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】弋支切【集韻】余支切,𠀤音移。【廣韻】小旋風,咸陽有之,小䬁於地也。【集韻】回氣謂之䬁也。