䬂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyat |
|---|---|
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤許月切,音泧。風也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬱸
| Hán ngữ Trung cổ | hyat |
|---|---|
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 術 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤許月切,音泧。風也。
Dị thể: 𬱸