䬃
Tổng quan
biến thể của 颯 飒[sa4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saap3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙㄚˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 颯|飒[sa4]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙補】與颯同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 飒