䬄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyt |
|---|---|
| Phản thiết | 許聿切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】許聿切,音矞。小風貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | hyt |
|---|---|
| Phản thiết | 許聿切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
surround-lower-left
【廣韻】許聿切,音矞。小風貌。