䬇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyenh |
|---|---|
| Phản thiết | 以絹切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以絹切【集韻】兪絹切,𠀤音掾。【廣韻】再揚穀。又小風也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jyenh |
|---|---|
| Phản thiết | 以絹切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【廣韻】以絹切【集韻】兪絹切,𠀤音掾。【廣韻】再揚穀。又小風也。