䬎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwok3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruek |
| Phản thiết | 古獲切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古獲切,音國。【玉篇】䬎䬉,赤氣熱風之怪。 又【集韻】忽域切,音洫。風貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬱿