䬕 Tổng quan UnicodeU+4B15Bộ thủ182.9Số nét18Cấu trúcleft-rightThương HiệtHNHNIThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết可講切Thanh mẫu溪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【玉篇】可講切,腔上聲。亂風。 又可降切,腔去聲。義同。Tự hìnhKhải thư