䬘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hrau |
|---|---|
| Phản thiết | 許交切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音虓。䫸䬘,吹貌。 又【集韻】䫸䬘,熱風。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩘲 · 𩙮 · 𩙮
| Hán ngữ Trung cổ | hrau |
|---|---|
| Phản thiết | 許交切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】許交切【集韻】虛交切,𠀤音虓。䫸䬘,吹貌。 又【集韻】䫸䬘,熱風。
Dị thể: 𩘲 · 𩙮 · 𩙮