䬜
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Phản thiết | 抽知切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【字彙】抽知切,音鴟。同魑。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ci1 |
|---|---|
| Phản thiết | 抽知切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
surround-lower-left
【字彙】抽知切,音鴟。同魑。