䬝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waang4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghruang |
| Phản thiết | 戸盲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】戸盲切【集韻】【韻會】胡盲切,𠀤音橫。【玉篇】暴風也。【集韻】䬝䫻,暴風。【韓愈·城南聯句】靈燔望高冏,龍駕閒敲䬝。【註】駕相擊,聲如風也。或作𩙁,亦作䬖。 又【集韻】呼橫切,音訇。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䬖 · 𩙁 · 𩙯 · 𩙯