䬟
Tổng quan
Tiếng gió thổi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liu |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 尤 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤力求切,音劉。【玉篇】風行聲。【左思·吳都賦】翼颸風之䬟䬟。 又【集韻】力九切,音柳。同𩖴。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𩗩 · 𩙄 · 𩙔 · 𩙗 · 𱃙