䬠
Tổng quan
biến thể cũ của 霏[fei1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fei1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄈㄟˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | phyoi |
| Phản thiết | 芳非切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「霏」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 霏[fei1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】芳非切【集韻】芳微切,𠀤音霏。【玉篇】雨雪貌。 又【揚雄·河東賦】雲䬠䬠而來迎。【註】䬠,古霏字。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn