Tổng quan

văn) Như 翥 (bộ 羽).

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzyu2
Hán ngữ Trung cổcjoh
Phản thiết章恕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「翥」的異體字。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤章恕切,音著。【廣韻】飛舉貌。【集韻】或作翥。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 翥 · 翥