Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許訖切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】去毅切,音氣。食怒。 又【五音集韻】許訖切,音迄。飽也。【正字通】古借氣爲餼,䬣卽餼之省。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𩚋 · 𩜐 · 𱃱